Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

头晕

tóu yūn

dizzy

Phồn thể: 頭暈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dizzy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 头 · 晕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả