Từ tiếng Trung
涂抹
tú mǒ
to paint
Phồn thể: 塗抹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to paint
- to smear
- to apply (makeup etc)
- to doodle
- to erase
- to obliterate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 涂 · 抹
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tú mǒ
to paint
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 涂 · 抹
Từ vựng