Từ tiếng Trung
涂鸦
tú yā
graffiti
Phồn thể: 塗鴉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- graffiti
- scrawl
- poor calligraphy
- to write badly
- to scribble
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 涂 · 鸦
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tú yā
graffiti
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 涂 · 鸦
Từ vựng