Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

涂料

tú liào

paint

Phồn thể: 塗料

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • paint

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 涂 · 料

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả