Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
涂料
Từ tiếng Trung
Lưu
涂料
tú liào
paint
Nghe
Phồn thể:
塗料
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
paint
Các chữ trong từ này
涂
tú
10 nét
to smear, to scribble, to daub
料
liào
10 nét
ingredients, materials
Từ thường dùng: 涂 · 料
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
涂鸦
tú yā
graffiti; scrawl; poor calligraphy; to write badly; to scribble
涂抹
tú mǒ
to paint; to smear; to apply (makeup etc); to doodle; to erase; to obliterate
涂层
tú céng
protective layer; coating