Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
妥当
Từ tiếng Trung
Lưu
妥当
tuǒ dang
appropriate
Nghe
Phồn thể:
妥當
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
appropriate
proper
ready
Các chữ trong từ này
妥
tuǒ
7 nét
secure, sound
当
dāng
6 nét
appropriate, timely
Từ thường dùng: 妥 · 当
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
妥协
tuǒ xié
to compromise; to reach terms; a compromise
妥善
tuǒ shàn
appropriate; proper