Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
妥善
Từ tiếng Trung
Lưu
妥善
tuǒ shàn
appropriate; proper
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
appropriate; proper
Các chữ trong từ này
妥
tuǒ
7 nét
secure, sound
善
shàn
12 nét
good, virtuous, charitable, kind
Từ thường dùng: 妥 · 善
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
妥协
tuǒ xié
to compromise; to reach terms; a compromise
妥当
tuǒ dang
appropriate; proper; ready