Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

妥协

tuǒ xié

to compromise

Phồn thể: 妥協

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to compromise
  • to reach terms
  • a compromise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 妥 · 协

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả