Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

托管

tuō guǎn

trusteeship

Phồn thể: 託管

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trusteeship
  • to trust

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 托 · 管

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả