Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

托运

tuō yùn

to consign (goods)

Phồn thể: 託運

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to consign (goods)
  • to check through (baggage)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 托 · 运

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả