Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

托尼

tuō ní

(name) Tony

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (name) Tony

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 托 · 尼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả