Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
托尼
Từ tiếng Trung
Lưu
托尼
tuō ní
(name) Tony
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(name) Tony
Các chữ trong từ này
托
tuō
6 nét
to raise, to support
尼
ní
5 nét
Buddhist nun
Từ thường dùng: 托 · 尼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
托管
tuō guǎn
trusteeship; to trust
托运
tuō yùn
to consign (goods); to check through (baggage)