Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外出

wài chū

to go out

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go out
  • to go away (on a trip etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả