Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外行

wài háng

layman

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • layman
  • amateur

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả