Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外壳

wài ké

envelope

Phồn thể: 外殼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • envelope
  • outer shell
  • hull
  • cover
  • case

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 壳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả