Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

完蛋

wán dàn

(coll.) to be done for

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (coll.) to be done for

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 完 · 蛋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả