Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

顽固

wán gù

stubborn; obstinate

Phồn thể: 頑固

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stubborn; obstinate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 顽 · 固

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả