Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
顽皮
Từ tiếng Trung
Lưu
顽皮
wán pí
naughty
Nghe
Phồn thể:
頑皮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
naughty
Các chữ trong từ này
顽
wán
10 nét
stubborn, recalcitrant, obstinate
皮
pí
5 nét
skin, hide, fur, feathers
Từ thường dùng: 顽 · 皮
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
顽固
wán gù
stubborn; obstinate
顽强
wán qiáng
tenacious; hard to defeat