Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

顽皮

wán pí

naughty

Phồn thể: 頑皮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • naughty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 顽 · 皮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả