Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
顽强
Từ tiếng Trung
Lưu
顽强
wán qiáng
tenacious
Nghe
Phồn thể:
頑強
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tenacious
hard to defeat
Các chữ trong từ này
顽
wán
10 nét
stubborn, recalcitrant, obstinate
强
qiáng
12 nét
strong, powerful, energetic
Từ thường dùng: 顽 · 强
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
顽固
wán gù
stubborn; obstinate
顽皮
wán pí
naughty