Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

顽强

wán qiáng

tenacious

Phồn thể: 頑強

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tenacious
  • hard to defeat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 顽 · 强

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả