Từ tiếng Trung
往后
wǎng hòu
from now on
Phồn thể: 往後
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- from now on
- in the future
- time to come
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 往 · 后
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wǎng hòu
from now on
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 往 · 后
Từ vựng