Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伟大

wěi dà

huge; great; grand; worthy of the greatest admiration; important (contribution etc)

Phồn thể: 偉大

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • huge; great; grand; worthy of the greatest admiration; important (contribution etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伟 · 大

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả