Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伟业

wěi yè

exploit

Phồn thể: 偉業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • exploit
  • great undertaking

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伟 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả