Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
伟人
Từ tiếng Trung
Lưu
伟人
wěi rén
great person
Nghe
Phồn thể:
偉人
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
great person
Các chữ trong từ này
伟
wěi
6 nét
great, imposing
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 伟 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
伟大
wěi dà
huge; great; grand; worthy of the greatest admiration; important (contribution etc)
伟哥
wěi gē
Viagra (male impotence drug)
伟业
wěi yè
exploit; great undertaking