Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伟人

wěi rén

great person

Phồn thể: 偉人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • great person

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伟 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả