Từ tiếng Trung
委屈
wěi qu
wronged; aggrieved
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wronged; aggrieved
- to inconvenience; to put (sb) at a disadvantage; to do sb wrong
- sense of being wronged
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 委 · 屈
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wěi qu
wronged; aggrieved
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 委 · 屈
Từ vựng