Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

卫生间

wèi shēng jiān

bathroom

Phồn thể: 衛生間

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bathroom
  • toilet
  • WC
  • CL:間|间[jian1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 卫 · 生 · 间

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả