Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

卫生巾

wèi shēng jīn

sanitary towel

Phồn thể: 衛生巾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sanitary towel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 卫 · 生 · 巾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả