Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
委婉
Từ tiếng Trung
Lưu
委婉
wěi wǎn
tactful
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tactful
euphemistic
(of voice etc) suave
soft
Các chữ trong từ này
委
wěi
8 nét
to appoint, to commission, to send
婉
wǎn
11 nét
amiable, graceful, tactful
Từ thường dùng: 委 · 婉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
委员
wěi yuán
committee member
委托
wěi tuō
to entrust; to trust; to commission