Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

委婉

wěi wǎn

tactful

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tactful
  • euphemistic
  • (of voice etc) suave
  • soft

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 委 · 婉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả