Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

委员会

wěi yuán huì

committee; commission

Phồn thể: 委員會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • committee; commission

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 委 · 员 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả