Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

我操

wǒ cào

(substitute for 我肏[wo3 cao4]) fuck

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (substitute for 我肏[wo3 cao4]) fuck
  • WTF

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 我 · 操

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả