Từ tiếng Trung
我国
wǒ guó
my country; our country
Phồn thể: 我國
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- my country; our country
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 我 · 国
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wǒ guó
my country; our country
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 我 · 国
Từ vựng