Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
我方
Từ tiếng Trung
Lưu
我方
wǒ fāng
our side; we
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
our side; we
Các chữ trong từ này
我
wǒ
7 nét
I, me, my
方
fāng
4 nét
square, rectangle
Từ thường dùng: 我 · 方
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
我们
wǒ men
we; us; ourselves
我国
wǒ guó
my country; our country
我操
wǒ cào
(substitute for 我肏[wo3 cao4]) fuck; WTF