Từ tiếng Trung
握有
wò yǒu
to have; to hold (usu. sth abstract: power, distribution rights, a bargaining chip etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to have; to hold (usu. sth abstract: power, distribution rights, a bargaining chip etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 握 · 有
Từ vựng