Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

握住

wò zhù

to grip

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to grip
  • to hold

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 握 · 住

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả