Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
握住
Từ tiếng Trung
Lưu
握住
wò zhù
to grip
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to grip
to hold
Các chữ trong từ này
握
wò
12 nét
to grasp, to hold, to take by the hand
住
zhù
7 nét
to reside, to live at, to dwell, to lodge
Từ thường dùng: 握 · 住
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
握手
wò shǒu
to shake hands
握有
wò yǒu
to have; to hold (usu. sth abstract: power, distribution rights, a bargaining chip etc)