Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
误差
Từ tiếng Trung
Lưu
误差
wù chā
difference
Nghe
Phồn thể:
誤差
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
difference
error
inaccuracy
Các chữ trong từ này
误
wù
9 nét
error, fault, mistake
差
chà
9 nét
difference, gap
Từ thường dùng: 误 · 差
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
误解
wù jiě
to misunderstand; misunderstanding
误会
wù huì
to misunderstand; to mistake; misunderstanding; CL:個|个[ge4]
误导
wù dǎo
to mislead; to misguide; misleading