Từ tiếng Trung
误解
wù jiě
to misunderstand
Phồn thể: 誤解
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to misunderstand
- misunderstanding
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 误 · 解
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wù jiě
to misunderstand
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 误 · 解
Từ vựng