Từ tiếng Trung
误导
wù dǎo
to mislead
Phồn thể: 誤導
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to mislead
- to misguide
- misleading
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 误 · 导
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wù dǎo
to mislead
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 误 · 导
Từ vựng