Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无偿

wú cháng

free; no charge; at no cost

Phồn thể: 無償

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • free; no charge; at no cost

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 偿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả