Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无话可说

wú huà kě shuō

to have nothing to say (idiom)

Phồn thể: 無話可說

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have nothing to say (idiom)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 话 · 可 · 说

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ wú huà kě shuō。

I have nothing to say.