Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无家可归

wú jiā kě guī

(idiom) homeless

Phồn thể: 無家可歸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) homeless

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 家 · 可 · 归

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả