Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无可厚非

wú kě hòu fēi

see 未可厚非[wei4 ke3 hou4 fei1]

Phồn thể: 無可厚非

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 未可厚非[wei4 ke3 hou4 fei1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 可 · 厚 · 非

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả