Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无穷无尽

wú qióng wú jìn

(idiom) endless; boundless; infinite

Phồn thể: 無窮無盡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) endless; boundless; infinite

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 穷 · 无 · 尽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả