Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无所事事

wú suǒ shì shì

to have nothing to do

Phồn thể: 無所事事

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have nothing to do
  • to idle one's time away (idiom)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 所 · 事 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả