Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无所谓

wú suǒ wèi

to be indifferent

Phồn thể: 無所謂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be indifferent
  • not to matter
  • cannot be said to be

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 所 · 谓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả