Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

武侠

wǔ xiá

martial arts chivalry (Chinese literary, theatrical and cinema genre)

Phồn thể: 武俠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • martial arts chivalry (Chinese literary, theatrical and cinema genre)
  • knight-errant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 武 · 侠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả