Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无与伦比

wú yǔ lún bǐ

incomparable

Phồn thể: 無與倫比

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • incomparable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 与 · 伦 · 比

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả