Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吸附

xī fù

to adhere to a surface

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to adhere to a surface
  • to absorb
  • to draw in
  • (fig.) to attract
  • (chemistry) adsorption

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吸 · 附

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả