Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吸入

xī rù

to breathe in

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to breathe in
  • to suck in
  • to inhale

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吸 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả