Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吸纳

xī nà

to take in

Phồn thể: 吸納

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take in
  • to absorb
  • to admit
  • to accept

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吸 · 纳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả