Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
系列
Từ tiếng Trung
Lưu
系列
xì liè
series
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
series
set
Các chữ trong từ này
系
xì
7 nét
system
列
liè
6 nét
a line
Từ thường dùng: 系 · 列
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
系统
xì tǒng
system; CL:個|个[ge4]
系数
xì shù
coefficient; factor; modulus; ratio