Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

系数

xì shù

coefficient

Phồn thể: 係數

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • coefficient
  • factor
  • modulus
  • ratio

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 系 · 数

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả