Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

系统

xì tǒng

system

Phồn thể: 系統

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • system
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 系 · 统

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả