Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

息息相关

xī xī xiāng guān

closely bound up (idiom); intimately related

Phồn thể: 息息相關

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • closely bound up (idiom); intimately related

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 息 · 息 · 相 · 关

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.